SALIMUTH 262
- PackingHộp 3 vỉ x 10 viên
- Shelf life36 tháng kể từ ngày sản xuất
- CompositionBismuth subsalicylate 262 mg
- Posology and pharmaceutical formViên nén
Summary of product characteristic
-
Indications, posology and method of administration
CHỈ ĐỊNH
Làm giảm trong các triệu chứng:
- Tiêu chảy khi đi du lịch
- Tiêu chảy
- Khó chịu ở dạ dày do ăn uống quá mức, bao gồm: ợ nóng, khó tiêu, buồn nôn, đầy hơi, ợ hơi, cảm giác đầy bụng.
LIỀU DÙNG VÀ CÁCH DÙNG
Liều dùng
Người lớn và trẻ em từ 12 tuổi trở lên:
+ Trong trường hợp tiêu chảy: Dùng 2 viên 262 mg hoặc 1 viên 525 mg (1 liều) mỗi 30 phút, hay 4 viên 262 mg hoặc 2 viên 525 mg (2 liều) mỗi 1 giờ.
+ Trong trường hợp ăn uống quá mức (khó chịu ở dạ dày, ợ nóng, khó tiêu, buồn nôn): Dùng 2 viên 262 mg hoặc 1 viên 525 mg (1 liều) mỗi 30 phút.
Không được uống quá 8 liều (16 viên) trong 24 giờ.
Sử dụng cho đến khi ngừng tiêu chảy nhưng không được quá 2 ngày.
Trẻ dưới 12 tuổi phải tham khảo ý kiến của bác sĩ.
Uống nhiều nước để tránh mất nước do bị tiêu chảy.
Cách dùng
Đường uống.
Uống nguyên viên với nước, không được nhai.
-
Contraindications
- Quá mẫn với hoạt chất hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc.
- Quá mẫn với aspirin hoặc các thuốc salicylate khác.
- Bệnh nhân bị loét dạ dày, rối loạn chảy máu, phân có máu hoặc phân đen.
Thông tin sản phẩm này dùng để tham khảo. Vui lòng xem chi tiết các thông tin về thuốc trong toa thuốc đính kèm sản phẩm.